1
Định nghĩa
 Viêm tiểu phế quản là một bệnh phổi phổ biến thường do virus gây ra. Nó thường xảy ra ở trẻ sơ sinh, trẻ dưới 6 tháng tuổi và trong những tháng mùa đông.

Viêm tiểu phế quản bắt đầu với các triệu chứng tương tự bị cảm lạnh thông thường, nhưng sau đó ho và thở khò khè. Các triệu chứng của viêm tiểu phế quản thường kéo dài một hoặc hai tuần và sau đó biến mất.

Trong một số trường hợp, đặc biệt là nếu có vấn đề sức khỏe cơ bản hoặc trẻ sơ sinh đẻ non, viêm tiểu phế quản có thể trở lên nghiêm trọng và phải nhập viện.

2
Tổng quan
 
2
Nguyên nhân
 Viêm tiểu phế quản xảy ra khi virus thâm nhập vào hệ thống hô hấp và đến các tiểu phế quản, ống nhỏ nhất của đường hô hấp từ phân nhánh ra khỏi hai ống thở chính (phế quản) trong phổi. Nhiễm virus làm cho phế quản bị sưng phù và bị viêm. Kết quả là, chất nhầy thu thập trong các đường hô hấp, có thể làm cho không khí lưu thông tự do qua phổi khó.

Ở trẻ em nhiều tuổi hơn và người lớn, dấu hiệu và triệu chứng thường nhẹ. Tuy nhiên, tiểu phế quản trẻ sơ sinh hẹp hơn nhiều người lớn và dễ bị tắc, dẫn đến khó thở hơn.

Vi rút hợp bào hô hấp (RSV), một loại virus phổ biến hay gây ra những trường hợp viêm tiểu phế quản ở trẻ em. Phần còn lại được gây ra bởi các tác nhân nhiễm trùng khác, bao gồm virus gây bệnh cúm hoặc cảm lạnh thông thường.

Viêm tiểu phế quản là một tình trạng truyền nhiễm. Nhiễm virus sẽ giống như cảm lạnh hoặc cúm - qua các giọt trong không khí khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện. Cũng có thể mắc viêm tiểu phế quản bằng cách chạm vào đối tượng chia sẻ, chẳng hạn như dụng cụ, khăn, đồ chơi và sau đó chạm vào mắt, mũi hay miệng.

3
Triệu chứng
 Trong vài ngày đầu tiên

Các dấu hiệu và triệu chứng của viêm tiểu phế quản tương tự như bị cảm lạnh thông thường:

Chảy nước mũi.

Nghẹt mũi.

Sốt nhẹ (không phải luôn luôn hiện diện).

Sau đó, có thể lên đến một tuần

Thở khò khè - thở có vẻ khó hơn hoặc ồn ào khi thở ra.

Thở nhanh hoặc khó thở.

Nhịp tim nhanh.

Ở trẻ sơ sinh khỏe mạnh, nhiễm trùng thường tự biến mất trong 1 - 2 tuần. Nếu trẻ được sinh ra sớm hoặc có vấn đề sức khỏe cơ bản, chẳng hạn như bệnh tim, tình trạng phổi hoặc hệ thống miễn dịch suy yếu, nhiễm trùng có thể nặng hơn và có thể cần phải nhập viện.

Viêm tiểu phế quản nặng có thể gây khó thở đáng kể, da xanh (xanh tím) - một dấu hiệu không đầy đủ oxy. Điều này đòi hỏi chăm sóc y tế khẩn cấp.

Nếu có nhiều hơn các vấn đề hô hấp, nhỏ hơn 12 tuần tuổi hoặc có yếu tố nguy cơ khác của viêm tiểu phế quản - bao gồm sinh non hoặc bệnh tim hoặc bệnh phổi, liên lạc với bác sĩ.

Nếu gặp bất kỳ dấu hiệu và triệu chứng sau đây, tìm kiếm nhanh chóng chăm sóc y tế:

Ói mửa.

Thở rất nhanh - thở nông hơn 40 lần một phút.

Da xanh, đặc biệt là xung quanh môi và móng tay (xanh tím).

Kiệt sức do cố gắng để thở hoặc sự cần thiết phải ngồi dậy để thở.

Thờ ơ.

Từ chối uống đủ nước, hoặc hít thở quá nhanh khi ăn hoặc uống.

Nghe âm thanh thở khò khè.

4
Phân loại
5
Phòng bệnh
 Một em bé có thể phát triển viêm tiểu phế quản sau khi nhiễm một loại virus từ một người lớn hoặc trẻ em có cảm lạnh thông thường. Khi bị cảm lạnh, rửa tay trước khi chạm vào em bé, và cân nhắc việc đeo khẩu trang. Thường xuyên rửa tay làm giảm sự lây lan của virus gây viêm tiểu phế quản. Nếu trẻ bị viêm tiểu phế quản, giữ ở nhà cho đến khi lui bệnh hoàn toàn để tránh lây lan cho người khác.

Những cách đơn giản nhưng hiệu quả khác có thể giúp kiềm chế sự lây lan của nhiễm trùng:

Hạn chế tiếp xúc với những người bị sốt hoặc cảm lạnh. Nếu trẻ sơ sinh, đặc biệt là trẻ sơ sinh sinh ra sớm, tránh tiếp xúc với người bị cảm lạnh trong hai tháng đầu tiên của cuộc sống.

Giữ cho phòng tắm, nhà bếp, bàn trong nhà sạch sẽ. Hãy đặc biệt cẩn thận nếu một thành viên khác trong gia đình bị cảm lạnh. Để khử trùng các khu vực, có thể sử dụng dung dịch thuốc tẩy và nước, được thực hiện với một muỗng canh thuốc tẩy cho mỗi gallon nước lạnh. Không được trộn lẫn bất kỳ hóa chất khác, vì điều này có thể tạo ra một phản ứng hóa học độc hại. Luôn luôn lưu trữ hỗn hợp tự chế trong bao bì có nhãn ra khỏi tầm với của trẻ nhỏ.

Sử dụng vật dụng chỉ một lần. Bỏ khăn giấy đã dùng kịp thời, sau đó rửa tay hoặc sử dụng chất rửa tay.

Sử dụng ly uống riêng. Không dùng chung ly với những người khác.

Hãy chuẩn bị từ nhà. Chất rửa tay tiện dụng cho chính mình và cho trẻ khi đang xa nhà.

Rửa tay. Thường xuyên rửa tay, cả người lớn và trẻ.

Không có vắc xin

Không có thuốc chủng ngừa viêm tiểu phế quản. Nhưng thuốc palivizumab (Synagis) có thể giúp giảm khả năng RSV gây bệnh nhiễm trùng ở trẻ sơ sinh, cũng như làm giảm sự cần thiết phải nhập viện và giới hạn mức độ nghiêm trọng của bệnh. Palivizumab thường dùng thông qua một liều tiêm duy nhất vào một cơ lớn, chẳng hạn như đùi, mỗi tháng một lần trong mùa RSV cao điểm từ tháng mười đến tháng ba.