Trung tâm hỏi đáp

Câu hỏi thuộc nhóm Nhi khoa
Image
Lê Thị Hải Yến-25 tuổi Nhi khoa
24-10-2013 01:02:07
xin tư vấn kết quả xét nghiệm máu
Chào bác sĩ, ngày 23/10, tôi có thực hiện xét nghiệm máu cho con với mã 1190109. Theo kết quả xét nghiệm con tôi bị thiếu máu, vậy tôi có cần cho con uống bổ sung sắt không ạ. nếu cần bổ sung thì tôi nên cho con uống loại gì, liều lượng bao nhiêu và uống trong thời gian bao nhiêu lâu. Tôi xin chân thành cám ơn. Sau đây là kết quả xét nghiệm của cháu: Số lượng bạch cầu (WBC) 7.8 Giga/L (4-10) 0 Số lượng hồng cầu (RBC) 3.63 Tera/L (3.8-5.8) Giảm (Xem chi tiết) 0 Số lượng huyết sắc tố (Hb) 9.3 g/dL (12-16.5) Giảm (Xem chi tiết) 0 Thể tích khối hồng cầu (HCT) 29.4 % (35 -48) Giảm (Xem chi tiết) 0 Thể tích trung bình HC (MCV) 81 fL (85-95) Nhỏ (Xem chi tiết) 0 Lượng Hb trung bình HC (MCH) 25.7 pg (26-32) Thấp (Xem chi tiết) 0 Nồng độ Hb trung bình HC 31.7 g/dL (32-36) Thấp (Xem chi tiết) 0 Độ phân bố HC (RDW) 14.0 % (10-16.5) 0 Số lượng tiểu cầu (PLT) 176 Giga/L (150-450) 0 Thể tích trung bình TC (MPV) 9.7 fL (4-11) 0 Thể tích khối tiểu cầu (PCT) 0.170 % (0.1-1) 0 Độ phân bố TC (PDW) 13.5 % (10-16.5) 0 Tỷ lệ % bạch cầu trung tính 16.0 % (43-76) Giảm (Xem chi tiết) 0 Tỷ lệ % bạch cầu Lympho 78.4 % (17-48) Tăng (Xem chi tiết) 0 Tỷ lệ % bạch cầu Mono 3.6 % (4-8) Giảm (Xem chi tiết) 0 Tỷ lệ % bạch cầu ái toan 1.25 % (0.1-7) 0 Tỷ lệ % bạch cầu ái kiềm 0.41 % (0.0-2,5) 0 % Lympho không điển hình 0.15 % (0-2.5) 0 % Các TB non lớn 1.25 % (0-3.0) 0 Số lượng bạch cầu trung tính 1.4 Giga/L (2-6.9) Giảm (Xem chi tiết) 0 Số lượng bạch cầu Lympho 6.2 Giga/L (0.6-3.4) Tăng (Xem chi tiết) 0 Số lượng bạch cầu Mono 0.2 Giga/L (0-0.9) 0 Số lượng bạch cầu ái toan 0.11 Giga/L (0-0.7) 0 Số lượng bạch cầu ái kiềm 0.04 Giga/L (0-0.2) 0 SL Lympho không điển hình 0.01 Giga/L (0-0.25) 0 SL TB non lớn 0.13 Giga/L (0-0.3) 0 % BC đa nhân non 0.62 % (0.0-2,5) 0 % Lympho non 0.25 % (0.0-2,5) 0 % BC mono non 0.14 % (0.0-1,1) 0 SL BC đa nhân non 0.10 Giga/L (0,0-0,25) 0 SL BC lympho non 0.02 Giga/L (0,0-0,25) 0 SL BC mono non 0.01 Giga/L (0,0-0,11) 0 Sắt huyết thanh 13.34 µmol/L (5.83-34.5) 50,000 Ferritin 53.90 ng/mL (13 - 400 ) 95,000 Calci máu 2.47 mmol/L (2.2-2.6) 30,000 Calci Ion 1.08 mmol/L (0.94-1.29) 30,000 Vitamin D Total 41.58 ng/ml >30
<