Trung tâm hỏi đáp

Câu hỏi thuộc nhóm Lão khoa
Image
Nguyễn Thị Vinh-80 tuổi Lão khoa
27-06-2018 01:35:24
Nhờ bác sĩ tư vấn kết quả xét nghiệm
Họ và tên : NGUYỄN THỊ VINH Đơn vị : Văn phòng Ba Đình Năm sinh : 1937 Giới tính : Nữ Địa chỉ : Thẻ khách hàng : Mã xét nghiệm : 270618-1105108839 Ngày xét nghiệm : 27/06/2018 Bác sĩ chỉ định : Điện thoại : Trạng thái : Đủ kết quả Chẩn đoán : KIỂM TRA Danh mục khám Kết quả Đơn vị Chỉ số bình thường Ghi chú Đơn giá Tổng phân tích máu 32 chỉ số : ĐT >16 tuổi 116.100 Số lượng bạch cầu (WBC) 8.8 G/L 3.5-10.5 Số lượng hồng cầu (RBC) 3.95 T/L 3.9-5.03 Lượng huyết sắc tố (Hb) 11.7 g/dL 12.0-15.5 Giảm (Xem chi tiết) Thể tích khối hồng cầu (HCT) 34.2 % 37-42 Giảm (Xem chi tiết) Thể tích trung bình HC (MCV) 86 fL 85-95 Lượng Hb trung bình HC( MCH) 29.5 pg 28-32 Nồng độ Hb trung bình HC (MCHC) 34.1 g/dL 32-36 Độ phân bố HC (RDW- CV) 13.5 % 10-16.5 Số lượng tiểu cầu (PLT) 265 G/L 150-450 Thể tích trung bình tiểu cầu( MPV) 8.8 fL 04-11.0 Thể tích khối tiểu cầu (PCT) 0.234 % 0.1-1.0 Độ phân bố TC (PDW) 16.0 % 10-16.5 Tỷ lệ % bạch cầu trung tính 68.4 % 43-76 Tỷ lệ % bạch cầu Lympho 18.9 % 17-48 Tỷ lệ % bạch cầu Mono 9.5 % 4.0-8.0 Tăng (Xem chi tiết) Tỷ lệ % bạch cầu ái toan 2.5 % 0-7.0 Tỷ lệ % bạch cầu ái kiềm 0.7 % 0-2.5 % Lympho không điển hình 0.4 % 0-2.5 % TB non lớn 0.9 % 0-3.0 Số lượng bạch cầu trung tính 6.00 G/L 2-6.9 Số lượng bạch cầu Lympho 1.66 G/L 0.6-3.4 Số lượng bạch cầu Mono 0.83 G/L 0-0.9 Số lượng bạch cầu ái toan 0.22 G/L 0-0.7 Số lượng bạch cầu ái kiềm 0.06 G/L 0-0.2 SL Lympho không điển hình 0.04 G/L 0-0.25 SL TB non lớn 0.08 G/L 0-0.3 % BC đa nhân non 0.6 % 0-2.5 % Lympho non 0.1 % 0-2.5 % BC Mono non 0.2 % 0-1.1 SL BC đa nhân non 0.05 G/L 0-0.25 SL BC Lympho non 0.01 G/L SL BC Lympho non 0.01 G/L 0-0.25 SL BC Mono non 0.02 G/L 0-0.11 AST (Architect) 19.80 U/L (< 34.0) 35.100 ALT (Architect) 16.70 U/L (< 55.0) 35.100 Bilirubin toàn phần (Cobas) 5.7 µmol/L (0 - 21.0) 26.100 Bilirubin trực tiếp (Cobas) 2.3 µmol/L (0 - 5.0) 26.100 Gamma GT(Architect) 22.10 U/L (5.0 - 36.0) 44.100 Protein máu (Architect) 69.70 g/L (60 - 87) 35.100 Glucose máu (Cobas) 4.81 mmol/L (3.88 - 6.38) 35.100 HbA1c 5.6 % (4.2 - 6.4) 134.100 Ure máu (Architect) 4.60 mmol/L (2.50 - 8.07) 35.100 Creatinin máu (Architect) 50.00 µmol/L (44-106) 35.100 Uric acid máu (Cobas) 336.5 µmol/L (120-380) 44.100 Triglyceride (Architect) 2.36 mmol/L (0.46 - 2.25) Tăng (Xem chi tiết) 35.100 Cholesterol (Architect) 4.31 mmol/L (2.8 - 5.2) 35.100 HDL-Cholesterol (Architect) 0.73 mmol/L (0.9 - 2.0) Giảm (Xem chi tiết) 44.100 LDL-Cholesterol (Architect) 2.52 mmol/L (<3.4) 49.500 Điện giải đồ (Na, K, CL) 62.100 Natri máu (Architect) 139.28 mmol/L (136.0 - 150.0) Kali máu (Architect) 4.2 mmol/L (3.5 - 5.1) Clo máu (Architect) 103.83 mmol/L (97.0 - 111.0) Calci máu (Architect) 2.32 mmol/L (2.2 - 2.6) 44.100 Calci Ion (Architect) 1.22 mmol/L (1.10 - 1.35) 44.100 HBsAg (Cobas) 0.382 COI (<1) Âm tính (Xem chi tiết) 89.100 AFP (Architect) 3.44 ng/mL (0-8.78) 161.100 CA 15-3 (Cobas) 5.62 U/mL (0-25) 224.100 CA 19-9 (Cobas) < 2 U/mL (0-37) 224.100 CA 125 (Architect) 9.50 U/mL (0-35) 224.100 CEA (Architect) 1.43 ng/mL (< 5) 224.100 FT4 (Cobas) 16.00 pmol/L (12-22) 89.100 TSH (Cobas) 1.450 µU/mL (0.27 - 4.2) 116.100 Tổng phân tích nước tiểu 36.000 Tỉ trọng 1.010 (1.005 - 1.025) pH 7.0 (5.5 - 7.5) Bạch cầu Âm tính BC/µL (Âm tính) Nitrite Âm tính (Âm tính) Protein nước tiểu Âm tính mg/dL (Âm tính) Glucose nước tiểu Âm tính mg/dL (Âm tính) Ketone Âm tính mg/dL (Âm tính) Urobilinogen Âm tính mg/dL (Âm tính) Bilirubin nước tiểu Âm tính mg/dL (Âm tính) Hồng cầu 25Ery/uL 1+ HC/µL (Âm tính) Cao (Xem chi tiết) Axit Ascorbic Âm tính mg/dL (Âm tính) Cặn nước tiểu Tb biểu mô (+) 35.100 Hồng cầu (+)
<